베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tính mạng" (1)
tính mạng
영어
명사life (of a person/animal)
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
I think both human and cat lives are precious.
관련 단어 "tính mạng" (2)
nguy hiểm đến tính mạng

영어
명사critical condition
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
đe dọa tính mạng
영어
구Life-threatening
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
표현 "tính mạng" (2)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
